Nhã nhặn tiếng Pháp là gì?
"nhã nhặn" trong tiếng Pháp là courtois (tính từ).
courtois Tính từ
/kuʁ.twa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch sự, nhã nhặn.
- Combattre à armes courtoises (nghĩa bóng) dùng những phương tiện thẳng thắn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhã nhặn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- amèneTính từ · Nhã nhặn
- affableTính từ · Nhã nhặn
- aimablementPhó từ · Tử tế, nhã nhặn
- courtoisementPhó từ · Lịch sự, nhã nhặn
- affablementPhó từ · Nhã nhặn
- civilTính từ · Nhã nhặn, lịch thiệp
- aimableTính từ · Tử tế, nhã nhặn
- délicatementPhó từ · Tế nhị, nhã nhặn
- civilementPhó từ · Nhã nhặn, lịch thiệp
- courtoisieDanh từ · Sự lịch sự; sự nhã nhặn; phép lịch sự
- amabilitéDanh từ · Tính nhã nhặn; sự tử tế
- affabilitéDanh từ · Tính nhã nhặn
- aménitéDanh từ · Tính nhã nhặn
Câu hỏi thường gặp
Nhã nhặn tiếng Pháp là gì?
"nhã nhặn" trong tiếng Pháp là courtois (tính từ).