TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhân tiếng Pháp là gì?

"nhân" trong tiếng Pháp là multiplier (ngoại động từ), noyau (danh từ), cause (danh từ).

multiplier Ngoại động từ

/myl.ti.pli.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân.

Xem đầy đủ từ "multiplier": giống, cách chia, thành ngữ →

noyau Danh từ · giống đực

/nwa.jo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân, hạt nhân.

  • Noyau de la cellule (sinh vật học, sinh lý học) nhân tế bào
  • Noyau d'un atome (vật lý học) hạt nhân nguyên tử

Xem đầy đủ từ "noyau": giống, cách chia, thành ngữ →

cause Danh từ · giống cái

/koz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên nhân, nhân.

  • Cause de la réussite nguyên nhân thành công
  • rapport de cause à effet quan hệ nhân quả

Xem đầy đủ từ "cause": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhân tiếng Pháp là gì?

"nhân" trong tiếng Pháp là multiplier (ngoại động từ), noyau (danh từ), cause (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.