Nhân tiếng Pháp là gì?
"nhân" trong tiếng Pháp là multiplier (ngoại động từ), noyau (danh từ), cause (danh từ).
multiplier Ngoại động từ
/myl.ti.pli.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân.
noyau Danh từ · giống đực
/nwa.jo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân, hạt nhân.
- Noyau de la cellule (sinh vật học, sinh lý học) nhân tế bào
- Noyau d'un atome (vật lý học) hạt nhân nguyên tử
cause Danh từ · giống cái
/koz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên nhân, nhân.
- Cause de la réussite nguyên nhân thành công
- rapport de cause à effet quan hệ nhân quả
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- multiplicateurTính từ · Nhân, bội, tăng bội
- multiplicatifTính từ · Nhân, bội, tăng bội
- fois
- amiDanh từ · Tình nhân
- typeDanh từ · Tình nhân
- amoureuxDanh từ · Người yêu, tình nhân
- conquêteDanh từ · Kẻ bị quyến rũ, tình nhân
- galantDanh từ · Tình nhân, người tình
- julesDanh từ · Chồng, tình nhân
- mieDanh từ · Bạn gái, tình nhân
- multiplicationDanh từ · Phép nhân
Câu hỏi thường gặp
Nhân tiếng Pháp là gì?
"nhân" trong tiếng Pháp là multiplier (ngoại động từ), noyau (danh từ), cause (danh từ).