Nghiền tiếng Pháp là gì?
"nghiền" trong tiếng Pháp là broyer (ngoại động từ), piler (ngoại động từ), concasser (ngoại động từ).
broyer Ngoại động từ
/bʁwa.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tán, nghiền.
- Broyer du poivre tán hạt tiêu
- Broyer les couleurs (hội họa) nghiền màu
piler Ngoại động từ
/pi.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giã, tán, nghiền.
concasser Ngoại động từ
/kɔ̃.ka.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiền, đập nhỏ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- broyeurTính từ · Tán, nghiền
- triturerNgoại động từ · Nghiền, tán nhỏ
- concasseurTính từ · Nghiền vụn, nghiền
- bocarderNgoại động từ · Nghiền (quặng...)
- broyeuseTính từ · Tán, nghiền
- moudre
- puréeDanh từ · Món nghiền (purée de pommes de terre: khoai tây nghiền)
- moulinetteDanh từ · Cái xay rau, cái nghiền
- broyageDanh từ · Sự tán, sự nghiền
- masticationDanh từ · Sự nghiền
- concassageDanh từ · Sự nghiền, sự đập nhỏ
- moulinageDanh từ · Sự xay, sự nghiền (khoai tây..)
- bocardageDanh từ · Sự nghiền (quặng...)
- triturationDanh từ · Sự nghiền, sự tán nhỏ
Câu hỏi thường gặp
Nghiền tiếng Pháp là gì?
"nghiền" trong tiếng Pháp là broyer (ngoại động từ), piler (ngoại động từ), concasser (ngoại động từ).