TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mastication

danh từ giống cái (f)
/mas.ti.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

mastication nghĩa là sự nhai, sự nghiền.

Nghĩa của mastication

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Sự nhai.
  2. Kỹ thuật Sự nghiền.
    • Mastication du caoutchoucsự nghiền cao su

Dạng từ của mastication

Đi với mạo từ: une mastication · la mastication

Số nhiềumastications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mastication

Câu hỏi thường gặp

mastication nghĩa là gì?

mastication (danh từ) nghĩa là sự nhai, sự nghiền.

mastication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mastication (giọng Pháp chuẩn): /mas.ti.ka.sjɔ̃/.

mastication là giống đực hay giống cái?

mastication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.