trituration
trituration nghĩa là sự nghiền, sự tán nhỏ, sự nhào.
Nghĩa của trituration
Danh từ · giống cái
- Sự nghiền, sự tán nhỏ.
- La trituration des alimentssự nghiền thức ăn
- Trituration du camphre dans un mortiersự tán nhỏ long não trong cối
- Dược học Sự nhào (thuốc).
Dạng từ của trituration
Đi với mạo từ: une trituration · la trituration
| Số nhiều | triturations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trituration
Câu hỏi thường gặp
trituration nghĩa là gì?
trituration (danh từ) nghĩa là sự nghiền, sự tán nhỏ, sự nhào.
trituration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trituration (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.ty.ʁa.sjɔ̃/.
trituration là giống đực hay giống cái?
trituration là danh từ giống cái (dùng với une, la).