TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concassage

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.ka.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

concassage nghĩa là sự nghiền, sự đập nhỏ.

Nghĩa của concassage

Danh từ · giống đực

  1. Sự nghiền, sự đập nhỏ.
    • Concassage des pierressự đập nhỏ đá

Dạng từ của concassage

Đi với mạo từ: un concassage · le concassage

Câu hỏi thường gặp

concassage nghĩa là gì?

concassage (danh từ) nghĩa là sự nghiền, sự đập nhỏ.

concassage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concassage (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ka.saʒ/.

concassage là giống đực hay giống cái?

concassage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.