TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngựa tiếng Pháp là gì?

"ngựa" trong tiếng Pháp là cheval (danh từ), chevalet (danh từ), cavalier (danh từ).

cheval Danh từ · giống đực

/ʃə.val/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngựa.

  • Où est allé le cheval ? Con ngựa đã đi đâu?
  • Où le cheval est-il allé ? Con ngựa đã đi đâu?

Xem đầy đủ từ "cheval": giống, cách chia, thành ngữ →

chevalet Danh từ · giống đực

/ʃə.va.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngựa (đàn).

Xem đầy đủ từ "chevalet": giống, cách chia, thành ngữ →

cavalier Danh từ · giống đực

/ka.va.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người cưỡi ngựa.

  • Un bon cavalier người cưỡi ngựa giỏi

Xem đầy đủ từ "cavalier": giống, cách chia, thành ngữ →

étalon Danh từ · giống đực

/e.ta.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngựa đực giống.

Xem đầy đủ từ "étalon": giống, cách chia, thành ngữ →

jument Danh từ · giống cái

/ʒy.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngựa cái.

  • jument poulinière xem poulinière

Xem đầy đủ từ "jument": giống, cách chia, thành ngữ →

poulain Danh từ · giống đực

/pu.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngựa non.

Xem đầy đủ từ "poulain": giống, cách chia, thành ngữ →

pouliche Danh từ · giống cái

/pu.liʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngựa cái tơ.

Xem đầy đủ từ "pouliche": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngựa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngựa tiếng Pháp là gì?

"ngựa" trong tiếng Pháp là cheval (danh từ), chevalet (danh từ), cavalier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.