TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poulain

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pu.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

poulain nghĩa là ngựa non, gà nòi.

Nghĩa của poulain

Danh từ · giống đực

  1. Ngựa non.
  2. Nghĩa bóng Gà nòi (của nhà thể thao, của thầy giáo rèn luyện để đi thi).
  3. Xe đỡ thùng (từ trên xe xuống).

Dạng từ của poulain

Đi với mạo từ: un poulain · le poulain

Số nhiềuPoulains

Họ từ của poulain

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foal (young horse); protégé; mentee
  • Danh từ the issue of marriages between Franks and Syrian natives at the time of the Crusades

Câu hỏi thường gặp

poulain nghĩa là gì?

poulain (danh từ) nghĩa là ngựa non, gà nòi.

poulain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poulain (giọng Pháp chuẩn): /pu.lɛ̃/.

poulain là giống đực hay giống cái?

poulain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.