TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poulaine

danh từ giống cái (f)
/pu.lɛn/ giọng máy của trình duyệt

poulaine nghĩa là từ cũ, nghĩa cũ mũi nhô.

Nghĩa của poulaine

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Từ cũ, nghĩa cũ mũi nhô (của tàu thuyền).
    • souliers à la poulaine(sử học) giày mũi nhọn dài

Dạng từ của poulaine

Đi với mạo từ: une poulaine · la poulaine

Số nhiềupoulaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poulaine

Câu hỏi thường gặp

poulaine nghĩa là gì?

poulaine (danh từ) nghĩa là từ cũ, nghĩa cũ mũi nhô.

poulaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poulaine (giọng Pháp chuẩn): /pu.lɛn/.

poulaine là giống đực hay giống cái?

poulaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.