TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poularde

danh từ giống cái (f)
/pu.laʁd/ giọng máy của trình duyệt

poularde nghĩa là Gà mái tơ vỗ béo.

Nghĩa của poularde

Danh từ · giống cái

  1. Gà mái tơ vỗ béo.

Dạng từ của poularde

Đi với mạo từ: une poularde · la poularde

Số nhiềupoulardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a young, fattened chicken

Câu hỏi thường gặp

poularde nghĩa là gì?

poularde (danh từ) nghĩa là Gà mái tơ vỗ béo.

poularde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poularde (giọng Pháp chuẩn): /pu.laʁd/.

poularde là giống đực hay giống cái?

poularde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.