poularde
danh từ giống cái (f)
/pu.laʁd/ giọng máy của trình duyệt
poularde nghĩa là Gà mái tơ vỗ béo.
Nghĩa của poularde
Danh từ · giống cái
- Gà mái tơ vỗ béo.
Dạng từ của poularde
Đi với mạo từ: une poularde · la poularde
| Số nhiều | poulardes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a young, fattened chicken
Câu hỏi thường gặp
poularde nghĩa là gì?
poularde (danh từ) nghĩa là Gà mái tơ vỗ béo.
poularde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poularde (giọng Pháp chuẩn): /pu.laʁd/.
poularde là giống đực hay giống cái?
poularde là danh từ giống cái (dùng với une, la).