poulailler
poulailler nghĩa là chuồng gà, đàn gà.
Nghĩa của poulailler
Danh từ · giống đực
- Chuồng gà.
- Đàn gà.
- Thân mật Tầng thượng (ở rạp hát).
Dạng từ của poulailler
Đi với mạo từ: un poulailler · le poulailler
| Số nhiều | poulaillers |
Câu ví dụ với poulailler
- Quelques poules ne sont pas dans le poulailler mais sont perchées dans un arbre. Một vài con gà mái không ở trong chuồng nhưng lại đậu trên cây.Tatoeba #553415
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ henhouse, coop, chicken coop; gods, gallery (of a theatre)
Câu hỏi thường gặp
poulailler nghĩa là gì?
poulailler (danh từ) nghĩa là chuồng gà, đàn gà.
poulailler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poulailler (giọng Pháp chuẩn): /pu.la.je/.
poulailler là giống đực hay giống cái?
poulailler là danh từ giống đực (dùng với un, le).