TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poulailler

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pu.la.je/ giọng máy của trình duyệt

poulailler nghĩa là chuồng gà, đàn gà.

Nghĩa của poulailler

Danh từ · giống đực

  1. Chuồng gà.
  2. Đàn gà.
  3. Thân mật Tầng thượng (ở rạp hát).

Dạng từ của poulailler

Đi với mạo từ: un poulailler · le poulailler

Số nhiềupoulaillers

Câu ví dụ với poulailler

  • Quelques poules ne sont pas dans le poulailler mais sont perchées dans un arbre. Một vài con gà mái không ở trong chuồng nhưng lại đậu trên cây.Tatoeba #553415

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ henhouse, coop, chicken coop; gods, gallery (of a theatre)

Câu hỏi thường gặp

poulailler nghĩa là gì?

poulailler (danh từ) nghĩa là chuồng gà, đàn gà.

poulailler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poulailler (giọng Pháp chuẩn): /pu.la.je/.

poulailler là giống đực hay giống cái?

poulailler là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.