TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poujadisme

danh từ giống đực (m)
/pu.ʒa.dism/ giọng máy của trình duyệt

poujadisme nghĩa là Phong trào Pu-giat (bảo vệ công thương vào giữa (thế kỷ) 20 ở Pháp).

Nghĩa của poujadisme

Danh từ · giống đực

  1. Phong trào Pu-giat (bảo vệ công thương vào giữa (thế kỷ) 20 ở Pháp).
  2. Nghĩa xấu Chính sách đòi quyền lợi thiển cận.

Dạng từ của poujadisme

Đi với mạo từ: un poujadisme · le poujadisme

Số nhiềupoujadismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Poujadism; reactionary petit-bourgeois attitude

Câu hỏi thường gặp

poujadisme nghĩa là gì?

poujadisme (danh từ) nghĩa là Phong trào Pu-giat (bảo vệ công thương vào giữa (thế kỷ) 20 ở Pháp).

poujadisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poujadisme (giọng Pháp chuẩn): /pu.ʒa.dism/.

poujadisme là giống đực hay giống cái?

poujadisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.