TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pouillé

danh từ giống đực (m)
/pu.je/ giọng máy của trình duyệt

pouillé nghĩa là Sổ của cải nhà chung (trong một khu).

Nghĩa của pouillé

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Sổ của cải nhà chung (trong một khu).

Dạng từ của pouillé

Đi với mạo từ: un pouillé · le pouillé

Câu hỏi thường gặp

pouillé nghĩa là gì?

pouillé (danh từ) nghĩa là Sổ của cải nhà chung (trong một khu).

pouillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pouillé (giọng Pháp chuẩn): /pu.je/.

pouillé là giống đực hay giống cái?

pouillé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.