pouillot
danh từ giống đực (m)
/pu.jo/ giọng máy của trình duyệt
pouillot nghĩa là chim chích mi vàng.
Nghĩa của pouillot
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chim chích mi vàng.
Dạng từ của pouillot
Đi với mạo từ: un pouillot · le pouillot
| Số nhiều | pouillots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ warbler
Câu hỏi thường gặp
pouillot nghĩa là gì?
pouillot (danh từ) nghĩa là chim chích mi vàng.
pouillot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pouillot (giọng Pháp chuẩn): /pu.jo/.
pouillot là giống đực hay giống cái?
pouillot là danh từ giống đực (dùng với un, le).