TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngẫu nhiên tiếng Pháp là gì?

"ngẫu nhiên" trong tiếng Pháp là accidentellement (phó từ), accidentel (tính từ), aléatoire.

accidentellement Phó từ

/ak.si.dɑ̃.tɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngẫu nhiên, đột xuất.

Xem đầy đủ từ "accidentellement": giống, cách chia, thành ngữ →

accidentel Tính từ

/ak.si.dɑ̃.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngẫu nhiên, đột xuất.

  • Erreur accidentelle sai lầm ngẫu nhiên
  • Dépense accidentelle khoản chi đột xuất

Xem đầy đủ từ "accidentel": giống, cách chia, thành ngữ →

aléatoire

/a.le.a.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

  • L'échantillonnage doit être effectué de manière à garantir une sélection aléatoire. Việc chọn mẫu phải được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên.

Xem đầy đủ từ "aléatoire": giống, cách chia, thành ngữ →

coïncidence Danh từ · giống cái

/kɔ.ɛ̃.si.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trùng hợp, sự ngẫu nhiên.

  • Ces coïncidences ne sont pas fortuites. Những sự trùng hợp này không phải ngẫu nhiên.

Xem đầy đủ từ "coïncidence": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngẫu nhiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngẫu nhiên tiếng Pháp là gì?

"ngẫu nhiên" trong tiếng Pháp là accidentellement (phó từ), accidentel (tính từ), aléatoire.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.