Ngẫu nhiên tiếng Pháp là gì?
"ngẫu nhiên" trong tiếng Pháp là accidentellement (phó từ), accidentel (tính từ), aléatoire.
accidentellement Phó từ
/ak.si.dɑ̃.tɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngẫu nhiên, đột xuất.
Xem đầy đủ từ "accidentellement": giống, cách chia, thành ngữ →
accidentel Tính từ
/ak.si.dɑ̃.tɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngẫu nhiên, đột xuất.
- Erreur accidentelle sai lầm ngẫu nhiên
- Dépense accidentelle khoản chi đột xuất
aléatoire
/a.le.a.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
- L'échantillonnage doit être effectué de manière à garantir une sélection aléatoire. Việc chọn mẫu phải được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên.
coïncidence Danh từ · giống cái
/kɔ.ɛ̃.si.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự trùng hợp, sự ngẫu nhiên.
- Ces coïncidences ne sont pas fortuites. Những sự trùng hợp này không phải ngẫu nhiên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngẫu nhiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- occasionnelTính từ · Ngẫu nhiên
- occasionnellementPhó từ · Ngẫu nhiên, đột xuất
- contingentTính từ · Ngẫu nhiên, tùy tiện, không nhất thiết
- fortuitementPhó từ · Ngẫu nhiên, tình cờ
- stochastiqueTính từ · Ngẫu nhiên
- casuelTính từ · Ngẫu nhiên, tình cờ
- fortuitTính từ · Ngẫu nhiên
- hasardDanh từ · Sự ngẫu nhiên, sự tình cờ; sự may rủi
- contingenceDanh từ · Tính ngẫu nhiên
Câu hỏi thường gặp
Ngẫu nhiên tiếng Pháp là gì?
"ngẫu nhiên" trong tiếng Pháp là accidentellement (phó từ), accidentel (tính từ), aléatoire.