Nén tiếng Pháp là gì?
"nén" trong tiếng Pháp là presser (ngoại động từ), fouler (ngoại động từ).
presser Ngoại động từ
/pʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ép, nén; ấn; bóp, vắt.
- Presser les graines ép hạt
- Presser la main bóp tay
fouler Ngoại động từ
/fu.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nện, ép, nén.
- Fouler du drap sự nện da, sự nén dạ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nén" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- réprimerNgoại động từ · Kiềm chế, kìm, nén
- lingotDanh từ · Thoi, đĩnh, nén
- comprimerNgoại động từ · Nén, ép
- compresseurTính từ · Nén, để nén
- presseurTính từ · Ép, nén
- presséeTính từ · Ép, nén; bóp, vắt
- retenirNgoại động từ · Cầm, nén
- presséTính từ · Ép, nén; bóp, vắt
- contraindreNgoại động từ · Nén, ép
- refoulerNgoại động từ · Nén, dằn kìm
- compressionDanh từ · Sự nén, sự ép; sức nén
- refoulementDanh từ · Sự nén, sự dằn, sự kìm, sự nén tình dục
- pressageDanh từ · Sự ép, sự nén; sự ấn
- foulageDanh từ · Sự nện, sự ép, sự nén
Câu hỏi thường gặp
Nén tiếng Pháp là gì?
"nén" trong tiếng Pháp là presser (ngoại động từ), fouler (ngoại động từ).