TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nén tiếng Pháp là gì?

"nén" trong tiếng Pháp là presser (ngoại động từ), fouler (ngoại động từ).

presser Ngoại động từ

/pʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ép, nén; ấn; bóp, vắt.

  • Presser les graines ép hạt
  • Presser la main bóp tay

Xem đầy đủ từ "presser": giống, cách chia, thành ngữ →

fouler Ngoại động từ

/fu.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nện, ép, nén.

  • Fouler du drap sự nện da, sự nén dạ

Xem đầy đủ từ "fouler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nén" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nén tiếng Pháp là gì?

"nén" trong tiếng Pháp là presser (ngoại động từ), fouler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.