compresseur
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.pʁɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
compresseur nghĩa là máy nén, nén, để nén.
Nghĩa của compresseur
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Máy nén.
Tính từ
- Nén, để nén.
- Appareil compresseurmáy nén
Dạng từ của compresseur
Đi với mạo từ: un compresseur · le compresseur
| Số nhiều | compresseurs |
Cụm từ, thành ngữ với compresseur
- rouleau compresseur — xe ủi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A device that produces pressure, such as a gas compressor that produces pressurized gas.; A program or algorithm for compressing data.; A device that reduces the dynamic range of an audio signal.
Câu hỏi thường gặp
compresseur nghĩa là gì?
compresseur (danh từ, tính từ) nghĩa là máy nén, nén, để nén.
compresseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compresseur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pʁɛ.sœʁ/.
compresseur là giống đực hay giống cái?
compresseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).