TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compresseur

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.pʁɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

compresseur nghĩa là máy nén, nén, để nén.

Nghĩa của compresseur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Máy nén.

Tính từ

  1. Nén, để nén.
    • Appareil compresseurmáy nén

Dạng từ của compresseur

Đi với mạo từ: un compresseur · le compresseur

Số nhiềucompresseurs

Cụm từ, thành ngữ với compresseur

  • rouleau compresseur — xe ủi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A device that produces pressure, such as a gas compressor that produces pressurized gas.; A program or algorithm for compressing data.; A device that reduces the dynamic range of an audio signal.

Câu hỏi thường gặp

compresseur nghĩa là gì?

compresseur (danh từ, tính từ) nghĩa là máy nén, nén, để nén.

compresseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compresseur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pʁɛ.sœʁ/.

compresseur là giống đực hay giống cái?

compresseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.