TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compresse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

compresse nghĩa là gạc, miếng gạc.

Nghĩa của compresse

Danh từ · giống cái

  1. Y học Gạc, miếng gạc.

Dạng từ của compresse

Đi với mạo từ: une compresse · la compresse

Số nhiềucompresses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compress (cloth used to dress or apply pressure to wounds)

Câu hỏi thường gặp

compresse nghĩa là gì?

compresse (danh từ) nghĩa là gạc, miếng gạc.

compresse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compresse (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pʁɛs/.

compresse là giống đực hay giống cái?

compresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.