compresse
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pʁɛs/ giọng máy của trình duyệt
compresse nghĩa là gạc, miếng gạc.
Nghĩa của compresse
Danh từ · giống cái
- Y học Gạc, miếng gạc.
Dạng từ của compresse
Đi với mạo từ: une compresse · la compresse
| Số nhiều | compresses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compress (cloth used to dress or apply pressure to wounds)
Câu hỏi thường gặp
compresse nghĩa là gì?
compresse (danh từ) nghĩa là gạc, miếng gạc.
compresse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compresse (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pʁɛs/.
compresse là giống đực hay giống cái?
compresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).