TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Này tiếng Pháp là gì?

"này" trong tiếng Pháp là ce (tính từ), hé (thán từ), cet (hạn định từ).

ce Tính từ

/se.ø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Này, ấy.

  • Je suis trop vieux pour ce monde. Tôi đã quá già cho thế giới này.
  • Est-ce que c'est une photo récente ? Tấm hình này có mới không?

Xem đầy đủ từ "ce": giống, cách chia, thành ngữ →

hé Thán từ

/e/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Này!

  • Hé! là-bas, arrivez Này! các anh kia, đến đây

Xem đầy đủ từ "hé": giống, cách chia, thành ngữ →

cet Hạn định từ

/sɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Này, ấy (dạng của ce trước danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm)

  • Y a-t-il des poissons dans cet étang ? Ao này có cá không?
  • Je n'aime pas cet appareil photo. Tôi không thích chiếc máy ảnh này.

Xem đầy đủ từ "cet": giống, cách chia, thành ngữ →

voici Giới từ

/vwa.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đây này, này, đây là.

  • Voici votre livre sách anh đây này
  • Voici mon ami đây là người bạn tôi

Xem đầy đủ từ "voici": giống, cách chia, thành ngữ →

ceci Đại từ

/sə.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái này, việc này.

  • Je veux savoir pourquoi ceci a eu lieu. Tôi muốn biết lý do tại sao điều này lại xảy ra.
  • Je veux savoir pourquoi ceci s'est produit. Tôi muốn biết lý do tại sao điều này lại xảy ra.

Xem đầy đủ từ "ceci": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "này" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Này tiếng Pháp là gì?

"này" trong tiếng Pháp là ce (tính từ), hé (thán từ), cet (hạn định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.