Này tiếng Pháp là gì?
"này" trong tiếng Pháp là ce (tính từ), hé (thán từ), cet (hạn định từ).
ce Tính từ
/se.ø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Này, ấy.
- Je suis trop vieux pour ce monde. Tôi đã quá già cho thế giới này.
- Est-ce que c'est une photo récente ? Tấm hình này có mới không?
hé Thán từ
/e/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Này!
- Hé! là-bas, arrivez Này! các anh kia, đến đây
cet Hạn định từ
/sɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Này, ấy (dạng của ce trước danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm)
- Y a-t-il des poissons dans cet étang ? Ao này có cá không?
- Je n'aime pas cet appareil photo. Tôi không thích chiếc máy ảnh này.
voici Giới từ
/vwa.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đây này, này, đây là.
- Voici votre livre sách anh đây này
- Voici mon ami đây là người bạn tôi
ceci Đại từ
/sə.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái này, việc này.
- Je veux savoir pourquoi ceci a eu lieu. Tôi muốn biết lý do tại sao điều này lại xảy ra.
- Je veux savoir pourquoi ceci s'est produit. Tôi muốn biết lý do tại sao điều này lại xảy ra.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "này" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Này tiếng Pháp là gì?
"này" trong tiếng Pháp là ce (tính từ), hé (thán từ), cet (hạn định từ).