cet
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /sɛ.t‿/
cet nghĩa là này, ấy.
Nghĩa của cet
Hạn định từ
- Này, ấy (dạng của ce trước danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm) (biên soạn)
Câu ví dụ với cet
- Cet homme devrait être condamné à mort. Người này lẽ ra phải bị kết án tử hìnhTatoeba #549074
- Je connais cet Allemand avec une longue barbe. Tôi biết người Đức có râu dài này.Tatoeba #136671
- N'écoute pas cet homme. Đừng nghe người này.Tatoeba #10520
- Comment es-tu venu en possession de tout cet argent ? Làm thế nào anh sở hữu tất cả số tiền này?Tatoeba #548892
- Il est en train de parler d'aller en Espagne cet hiver. Anh ấy đang nói về việc sang Tây Ban Nha mùa đông này.Tatoeba #130892
- La mère de cet enfant est speakerine. Mẹ của đứa bé kia là một phát thanh viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457492
- Je n'aime pas cet appareil photo. Tôi không thích chiếc máy ảnh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #458930
- Y a-t-il des poissons dans cet étang ? Ao này có cá không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6562028
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ this
Câu hỏi thường gặp
cet nghĩa là gì?
cet (hạn định từ) nghĩa là này, ấy.
cet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cet (giọng Pháp chuẩn): /sɛt/.