TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hem

/ɛm/ giọng máy của trình duyệt

hem nghĩa là này.

Nghĩa của hem

Thán từ

  1. Này! (để làm cho chú ý).
  2. Hừ! hèm! (tỏ ý hoài nghi).
  3. Hèm!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ interjection expressing doubt and/or hesitation

Câu hỏi thường gặp

hem nghĩa là gì?

hem (thán từ) nghĩa là này.

hem phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hem (giọng Pháp chuẩn): /ɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.