TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Miệng tiếng Pháp là gì?

"miệng" trong tiếng Pháp là bouche (danh từ), bord (danh từ), bouchée (danh từ).

bouche Danh từ · giống cái

/buʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miệng, mồm.

  • Ouvre la bouche ! Mở miệng ra!
  • Dès qu'il ouvre la bouche, c'est pour se plaindre. Ông ta cứ mở miệng ra là phàn nàn về một cái gì đó.

Xem đầy đủ từ "bouche": giống, cách chia, thành ngữ →

bord Danh từ · giống đực

/bɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bờ, mép, miệng, vành.

  • Bord de la rivière bờ sông
  • Bord de la table mép bàn

Xem đầy đủ từ "bord": giống, cách chia, thành ngữ →

bouchée Danh từ · giống cái

/bu.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miệng (lượng chứa).

Xem đầy đủ từ "bouchée": giống, cách chia, thành ngữ →

cratère Danh từ · giống đực

/kʁa.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miệng (núi lửa).

Xem đầy đủ từ "cratère": giống, cách chia, thành ngữ →

gueule Danh từ · giống cái

/ɡœl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miệng.

  • Gueule d'un canon miệng súng

Xem đầy đủ từ "gueule": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "miệng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Miệng tiếng Pháp là gì?

"miệng" trong tiếng Pháp là bouche (danh từ), bord (danh từ), bouchée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.