Miệng tiếng Pháp là gì?
"miệng" trong tiếng Pháp là bouche (danh từ), bord (danh từ), bouchée (danh từ).
bouche Danh từ · giống cái
/buʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Miệng, mồm.
- Ouvre la bouche ! Mở miệng ra!
- Dès qu'il ouvre la bouche, c'est pour se plaindre. Ông ta cứ mở miệng ra là phàn nàn về một cái gì đó.
bord Danh từ · giống đực
/bɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bờ, mép, miệng, vành.
- Bord de la rivière bờ sông
- Bord de la table mép bàn
bouchée Danh từ · giống cái
/bu.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Miệng (lượng chứa).
cratère Danh từ · giống đực
/kʁa.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Miệng (núi lửa).
gueule Danh từ · giống cái
/ɡœl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Miệng.
- Gueule d'un canon miệng súng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "miệng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Miệng tiếng Pháp là gì?
"miệng" trong tiếng Pháp là bouche (danh từ), bord (danh từ), bouchée (danh từ).