TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embouchure

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.bu.ʃyʁ/ giọng máy của trình duyệt

embouchure nghĩa là cửa sông, miệng.

Nghĩa của embouchure

Danh từ · giống cái

  1. Cửa sông.
  2. Miệng (kèn, núi lửa...).
  3. Hàm thiếc (ngựa); chỗ miệng ngậm hàm thiếc.
    • bonne embouchure(thông tục) bộ răng tốt (của người)

Dạng từ của embouchure

Đi với mạo từ: une embouchure · l'embouchure

Số nhiềuembouchures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embouchure

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mouthpiece (of a musical instrument); embouchure (of a wind instrument player); mouth (of a river); bit (horse controlling mechanism)

Câu hỏi thường gặp

embouchure nghĩa là gì?

embouchure (danh từ) nghĩa là cửa sông, miệng.

embouchure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embouchure (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bu.ʃyʁ/.

embouchure là giống đực hay giống cái?

embouchure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.