TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embouché

/ɑ̃.bu.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

embouché nghĩa là Mal embouché (thân mật) ăn nói tục tĩu.

Nghĩa của embouché

Tính từ

  1. Mal embouché (thân mật) ăn nói tục tĩu.

Dạng từ của embouché

Số nhiềuembouchés
Giống cáiembouchée
Giống cái số nhiềuembouchées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embouché

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mouthed

Câu hỏi thường gặp

embouché nghĩa là gì?

embouché (tính từ) nghĩa là Mal embouché (thân mật) ăn nói tục tĩu.

embouché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embouché (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bu.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.