TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embouer

/ɑ̃.bwe/ giọng máy của trình duyệt

embouer nghĩa là trát bùn.

Nghĩa của embouer

Ngoại động từ

  1. Xây dựng Trát bùn.
    • Embouer le murtrát bùn lên tường

Chia động từ embouer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: embouéHiện tại phân từ: embouant

Hiện tại présent

  • j'emboue
  • tu emboues
  • il/elle emboue
  • nous embouons
  • vous embouez
  • ils/elles embouent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai emboué
  • tu as emboué
  • il/elle a emboué
  • nous avons emboué
  • vous avez emboué
  • ils/elles ont emboué

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'embouais
  • tu embouais
  • il/elle embouait
  • nous embouions
  • vous embouiez
  • ils/elles embouaient

Tương lai đơn futur simple

  • j'embouerai
  • tu emboueras
  • il/elle embouera
  • nous embouerons
  • vous embouerez
  • ils/elles emboueront

Điều kiện conditionnel présent

  • j'embouerais
  • tu embouerais
  • il/elle embouerait
  • nous embouerions
  • vous emboueriez
  • ils/elles emboueraient

Giả định subjonctif présent

  • que j'emboue
  • que tu emboues
  • qu'il/elle emboue
  • que nous embouions
  • que vous embouiez
  • qu'ils/elles embouent

Quá khứ đơn passé simple

  • j'embouai
  • tu embouas
  • il/elle emboua
  • nous embouâmes
  • vous embouâtes
  • ils/elles embouèrent

Mệnh lệnh impératif

  • emboue (tu)
  • embouons (nous)
  • embouez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mud (make muddy)

Câu hỏi thường gặp

embouer nghĩa là gì?

embouer (ngoại động từ) nghĩa là trát bùn.

embouer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embouer (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bwe/.

Chia động từ embouer ở thì hiện tại thế nào?

j'emboue, tu emboues, il/elle emboue, nous embouons, vous embouez, ils/elles embouent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.