TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embouchoir

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bu.ʃwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

embouchoir nghĩa là mỏ kèn.

Nghĩa của embouchoir

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Mỏ kèn.
  2. Như embauchoir.

Dạng từ của embouchoir

Đi với mạo từ: un embouchoir · l'embouchoir

Câu hỏi thường gặp

embouchoir nghĩa là gì?

embouchoir (danh từ) nghĩa là mỏ kèn.

embouchoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embouchoir (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bu.ʃwaʁ/.

embouchoir là giống đực hay giống cái?

embouchoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.