TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

margoulette

danh từ giống cái (f)
/maʁ.ɡu.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

margoulette nghĩa là miệng, hàm.

Nghĩa của margoulette

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Miệng; hàm.

Dạng từ của margoulette

Đi với mạo từ: une margoulette · la margoulette

Câu hỏi thường gặp

margoulette nghĩa là gì?

margoulette (danh từ) nghĩa là miệng, hàm.

margoulette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của margoulette (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ɡu.lɛt/.

margoulette là giống đực hay giống cái?

margoulette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.