Mới tiếng Pháp là gì?
"mới" trong tiếng Pháp là nouveau (tính từ), neuf (tính từ).
nouveau Tính từ
/nu.vo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mới, mới làm được, sinh ra, chế ra được; không lâu trước đây
- Il est temps que tu achètes une nouvelle voiture. Đã đến lúc bạn cần mua một chiếc xe hơi mới rồi đấy.
- La nouvelle machine prendra beaucoup de place. Cỗ máy mới sẽ chiếm nhiều chỗ.
neuf Tính từ
/nœf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mới.
- Je veux acheter un pantalon neuf et une chemise. Tôi muốn mua một chiếc quần tây dài và một áo sơ mi mới.
- Échangez l'ancien train de pneus contre un neuf. Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mới tiếng Pháp là gì?
"mới" trong tiếng Pháp là nouveau (tính từ), neuf (tính từ).