TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mới tiếng Pháp là gì?

"mới" trong tiếng Pháp là nouveau (tính từ), neuf (tính từ).

nouveau Tính từ

/nu.vo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mới, mới làm được, sinh ra, chế ra được; không lâu trước đây

  • Il est temps que tu achètes une nouvelle voiture. Đã đến lúc bạn cần mua một chiếc xe hơi mới rồi đấy.
  • La nouvelle machine prendra beaucoup de place. Cỗ máy mới sẽ chiếm nhiều chỗ.

Xem đầy đủ từ "nouveau": giống, cách chia, thành ngữ →

neuf Tính từ

/nœf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mới.

  • Je veux acheter un pantalon neuf et une chemise. Tôi muốn mua một chiếc quần tây dài và một áo sơ mi mới.
  • Échangez l'ancien train de pneus contre un neuf. Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.

Xem đầy đủ từ "neuf": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mới tiếng Pháp là gì?

"mới" trong tiếng Pháp là nouveau (tính từ), neuf (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.