Mắt tiếng Pháp là gì?
"mắt" trong tiếng Pháp là œil (danh từ).
œil Danh từ · giống đực
/œj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắt: cơ quan thị giác của con người hoặc con vật
- La meilleure façon de savoir comment est un pays est d'y aller pour voir de ses propres yeux. Cách tốt nhất để biết một nước như thế nào là tới đó để nhìn tận mắt.
- La beauté réside dans les yeux de celui qui regarde. Vẻ đẹp chỉ tồn tại trong mắt của những người hiểu được nó.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mắt tiếng Pháp là gì?
"mắt" trong tiếng Pháp là œil (danh từ).