TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mắt tiếng Pháp là gì?

"mắt" trong tiếng Pháp là œil (danh từ).

œil Danh từ · giống đực

/œj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mắt: cơ quan thị giác của con người hoặc con vật

  • La meilleure façon de savoir comment est un pays est d'y aller pour voir de ses propres yeux. Cách tốt nhất để biết một nước như thế nào là tới đó để nhìn tận mắt.
  • La beauté réside dans les yeux de celui qui regarde. Vẻ đẹp chỉ tồn tại trong mắt của những người hiểu được nó.

Xem đầy đủ từ "œil": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mắt tiếng Pháp là gì?

"mắt" trong tiếng Pháp là œil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.