TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calot

danh từ giống đực (m)
/ka.lo/ giọng máy của trình duyệt

calot nghĩa là mũ calô, hòn bi to.

Nghĩa của calot

Danh từ · giống đực

  1. Mũ calô.
  2. Hòn bi to.
  3. Tiếng lóng, biệt ngữ Con mắt.
    • Rouler des calotstrợn tròn con mắt (vì ngạc nhiên)
  4. Tảng đá đen.

Dạng từ của calot

Đi với mạo từ: un calot · le calot

Số nhiềucalots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forage cap; large marble used in kids' games

Câu hỏi thường gặp

calot nghĩa là gì?

calot (danh từ) nghĩa là mũ calô, hòn bi to.

calot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calot (giọng Pháp chuẩn): /ka.lo/.

calot là giống đực hay giống cái?

calot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.