calotin
danh từ giống đực (m)
/ka.lɔ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
calotin nghĩa là thầy tu.
Nghĩa của calotin
Danh từ · giống đực
- Thân mật, nghĩa xấu Thầy tu.
- Thân mật, nghĩa xấu Kẻ theo phái thầy tu.
Dạng từ của calotin
Đi với mạo từ: un calotin · le calotin
| Số nhiều | calotins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a person who wears a calotte (“religious skullcap”); any officer of the church
Câu hỏi thường gặp
calotin nghĩa là gì?
calotin (danh từ) nghĩa là thầy tu.
calotin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calotin (giọng Pháp chuẩn): /ka.lɔ.tɛ̃/.
calotin là giống đực hay giống cái?
calotin là danh từ giống đực (dùng với un, le).