TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calotte

danh từ giống cái (f)
/ka.lɔt/ giọng máy của trình duyệt

calotte nghĩa là mũ chỏm, chỏm.

Nghĩa của calotte

Danh từ · giống cái

  1. Mũ chỏm.
  2. Chỏm.
    • Calotte pleurale(giải phẫu) chỏm màng phối
    • calotte sphérique(toán học) chỏm cầu
  3. Nghĩa xấu Phái thầy tu.
  4. Thân mật Cái bợp tai.
    • Recevoir une calottebị một cái bợp tai
  5. Kiến trúc Vòm bán cầu.
  6. Thùng ong phụ.

Dạng từ của calotte

Đi với mạo từ: une calotte · la calotte

Số nhiềucalottes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calotte

Trái nghĩa

Họ từ của calotte

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zucchetto (skullcap worn by Roman Catholic clergy); kippah (Jewish cap); calotte (religious skullcap); cap worn by students of Belgian Catholic universities after the corona ceremony (a sort of hazing)

Câu hỏi thường gặp

calotte nghĩa là gì?

calotte (danh từ) nghĩa là mũ chỏm, chỏm.

calotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calotte (giọng Pháp chuẩn): /ka.lɔt/.

calotte là giống đực hay giống cái?

calotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.