TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calorique

danh từ giống đực (m)
/ka.lɔ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

calorique nghĩa là chất nhiệt.

Nghĩa của calorique

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Chất nhiệt.

Dạng từ của calorique

Đi với mạo từ: un calorique · le calorique

Số nhiềucaloriques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calorique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ caloric; caloric, calorific; heat; heat-emitting

Câu hỏi thường gặp

calorique nghĩa là gì?

calorique (danh từ) nghĩa là chất nhiệt.

calorique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calorique (giọng Pháp chuẩn): /ka.lɔ.ʁik/.

calorique là giống đực hay giống cái?

calorique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.