calorimétrique
/ka.lɔ.ʁi.me.tʁik/ giọng máy của trình duyệt
calorimétrique nghĩa là đo nhiệt lượng.
Nghĩa của calorimétrique
Tính từ
- Vật lý học Đo nhiệt lượng.
- Méthode calorimétriquephương pháp đo nhiệt lượng
Dạng từ của calorimétrique
| Số nhiều | calorimétriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ calorimetric
Câu hỏi thường gặp
calorimétrique nghĩa là gì?
calorimétrique (tính từ) nghĩa là đo nhiệt lượng.
calorimétrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calorimétrique (giọng Pháp chuẩn): /ka.lɔ.ʁi.me.tʁik/.