mirette
danh từ giống cái (f)
/mi.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt
mirette nghĩa là con mắt.
Nghĩa của mirette
Danh từ · giống cái
- Thông tục Con mắt.
- De belles mirettesđôi mắt đẹp
Dạng từ của mirette
Đi với mạo từ: une mirette · la mirette
| Số nhiều | mirettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peeper(s) (eyes)
Câu hỏi thường gặp
mirette nghĩa là gì?
mirette (danh từ) nghĩa là con mắt.
mirette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mirette (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʁɛt/.
mirette là giống đực hay giống cái?
mirette là danh từ giống cái (dùng với une, la).