TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mirette

danh từ giống cái (f)
/mi.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

mirette nghĩa là con mắt.

Nghĩa của mirette

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Con mắt.
    • De belles mirettesđôi mắt đẹp

Dạng từ của mirette

Đi với mạo từ: une mirette · la mirette

Số nhiềumirettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peeper(s) (eyes)

Câu hỏi thường gặp

mirette nghĩa là gì?

mirette (danh từ) nghĩa là con mắt.

mirette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mirette (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʁɛt/.

mirette là giống đực hay giống cái?

mirette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.