TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mireur

giọng máy của trình duyệt

mireur nghĩa là người soi.

Nghĩa của mireur

Danh từ

  1. Người soi.
    • Mireur d'œufsngười soi trứng

Câu hỏi thường gặp

mireur nghĩa là gì?

mireur (danh từ) nghĩa là người soi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.