mireur
giọng máy của trình duyệt
mireur nghĩa là người soi.
Nghĩa của mireur
Danh từ
- Người soi.
- Mireur d'œufsngười soi trứng
Câu hỏi thường gặp
mireur nghĩa là gì?
mireur (danh từ) nghĩa là người soi.
mireur nghĩa là người soi.
mireur (danh từ) nghĩa là người soi.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.