mirifique
/mi.ʁi.fik/ giọng máy của trình duyệt
mirifique nghĩa là kỳ lạ.
Nghĩa của mirifique
Tính từ
- Đùa cợt Kỳ lạ.
- Promesses mirifiquesnhững lời hứa kỳ lạ
Dạng từ của mirifique
| Số nhiều | mirifiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wonderful
Câu hỏi thường gặp
mirifique nghĩa là gì?
mirifique (tính từ) nghĩa là kỳ lạ.
mirifique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mirifique (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʁi.fik/.