TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mirifique

/mi.ʁi.fik/ giọng máy của trình duyệt

mirifique nghĩa là kỳ lạ.

Nghĩa của mirifique

Tính từ

  1. Đùa cợt Kỳ lạ.
    • Promesses mirifiquesnhững lời hứa kỳ lạ

Dạng từ của mirifique

Số nhiềumirifiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wonderful

Câu hỏi thường gặp

mirifique nghĩa là gì?

mirifique (tính từ) nghĩa là kỳ lạ.

mirifique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mirifique (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʁi.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.