TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mirliflore

danh từ giống đực (m)
/miʁ.li.flɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

mirliflore nghĩa là chàng công tử bột.

Nghĩa của mirliflore

Danh từ · giống đực

  1. Đùa cợt Chàng công tử bột.

Dạng từ của mirliflore

Đi với mạo từ: un mirliflore · le mirliflore

Câu hỏi thường gặp

mirliflore nghĩa là gì?

mirliflore (danh từ) nghĩa là chàng công tử bột.

mirliflore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mirliflore (giọng Pháp chuẩn): /miʁ.li.flɔʁ/.

mirliflore là giống đực hay giống cái?

mirliflore là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.