TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mirliton

danh từ giống đực (m)
/miʁ.li.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

mirliton nghĩa là ống sáo sậy, mũ kỵ binh.

Nghĩa của mirliton

Danh từ · giống đực

  1. Ống sáo sậy.
  2. Sử học Mũ kỵ binh (thời Cộng Hòa I).
    • vers de mirliton(thân mật) thơ tồi, thơ dở

Dạng từ của mirliton

Đi với mạo từ: un mirliton · le mirliton

Số nhiềumirlitons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reed-pipe (flute-like instrument made from a reed that is sealed at both ends using an onion peel)

Câu hỏi thường gặp

mirliton nghĩa là gì?

mirliton (danh từ) nghĩa là ống sáo sậy, mũ kỵ binh.

mirliton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mirliton (giọng Pháp chuẩn): /miʁ.li.tɔ̃/.

mirliton là giống đực hay giống cái?

mirliton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.