TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mirmidon

danh từ giống đực (m)
/miʁ.mi.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

mirmidon nghĩa là Như myrmidon.

Nghĩa của mirmidon

Danh từ · giống đực

  1. Như myrmidon.

Dạng từ của mirmidon

Đi với mạo từ: un mirmidon · le mirmidon

Số nhiềumirmidons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ myrmidon

Câu hỏi thường gặp

mirmidon nghĩa là gì?

mirmidon (danh từ) nghĩa là Như myrmidon.

mirmidon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mirmidon (giọng Pháp chuẩn): /miʁ.mi.dɔ̃/.

mirmidon là giống đực hay giống cái?

mirmidon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.