TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quinquet

danh từ giống đực (m)
/kɛ̃.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

quinquet nghĩa là đèn canhkê, mắt.

Nghĩa của quinquet

Danh từ · giống đực

  1. Đèn canhkê (loại đèn dầu bầu ở cao hơn ngọn lửa).
  2. Thông tục Mắt.

Dạng từ của quinquet

Đi với mạo từ: un quinquet · le quinquet

Số nhiềuquinquets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quinquet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oil lamp, Argand lamp; peeper, eye

Câu hỏi thường gặp

quinquet nghĩa là gì?

quinquet (danh từ) nghĩa là đèn canhkê, mắt.

quinquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quinquet (giọng Pháp chuẩn): /kɛ̃.kɛ/.

quinquet là giống đực hay giống cái?

quinquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.