TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quinquennat

danh từ giống đực (m)
/kɛ̃.ke.na/ giọng máy của trình duyệt

quinquennat nghĩa là kế hoạch năm năm.

Nghĩa của quinquennat

Danh từ · giống đực

  1. Kế hoạch năm năm.

Dạng từ của quinquennat

Đi với mạo từ: un quinquennat · le quinquennat

Số nhiềuquinquennats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a five-year term in government

Câu hỏi thường gặp

quinquennat nghĩa là gì?

quinquennat (danh từ) nghĩa là kế hoạch năm năm.

quinquennat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quinquennat (giọng Pháp chuẩn): /kɛ̃.ke.na/.

quinquennat là giống đực hay giống cái?

quinquennat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.