treille
danh từ giống cái (f)
/tʁɛj/ giọng máy của trình duyệt
treille nghĩa là giàn nho, nho mọc giàn.
Nghĩa của treille
Danh từ · giống cái
- Giàn nho.
- à l'ombre d'une treilledưới bóng giàn nho
- Nho mọc giàn.
- Ngành dệt Mắt (vải màn).
- le dieu de la treillethần rượu, ma men
- le jus de la treille(thần thoại; thần học) rượu nho
Dạng từ của treille
Đi với mạo từ: une treille · la treille
| Số nhiều | treilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trellis; arbour (with vines)
Câu hỏi thường gặp
treille nghĩa là gì?
treille (danh từ) nghĩa là giàn nho, nho mọc giàn.
treille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của treille (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛj/.
treille là giống đực hay giống cái?
treille là danh từ giống cái (dùng với une, la).