TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

treille

danh từ giống cái (f)
/tʁɛj/ giọng máy của trình duyệt

treille nghĩa là giàn nho, nho mọc giàn.

Nghĩa của treille

Danh từ · giống cái

  1. Giàn nho.
    • à l'ombre d'une treilledưới bóng giàn nho
  2. Nho mọc giàn.
  3. Ngành dệt Mắt (vải màn).
    • le dieu de la treillethần rượu, ma men
    • le jus de la treille(thần thoại; thần học) rượu nho

Dạng từ của treille

Đi với mạo từ: une treille · la treille

Số nhiềutreilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trellis; arbour (with vines)

Câu hỏi thường gặp

treille nghĩa là gì?

treille (danh từ) nghĩa là giàn nho, nho mọc giàn.

treille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của treille (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛj/.

treille là giống đực hay giống cái?

treille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.