TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mạng tiếng Pháp là gì?

"mạng" trong tiếng Pháp là repriser (ngoại động từ), réseau (danh từ), internet (danh từ).

repriser Ngoại động từ

/ʁə.pʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạng.

  • Repriser des bas mạng tất

Xem đầy đủ từ "repriser": giống, cách chia, thành ngữ →

réseau Danh từ · giống đực

/ʁe.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưới mạng, mạng lưới.

  • Cheveux enveloppés d'un réseau de soie tóc bao trong một lưới bằng tơ
  • Réseau d'une toile d'araignée mạng nhện

Xem đầy đủ từ "réseau": giống, cách chia, thành ngữ →

internet Danh từ · giống đực

/ɛ̃.tɛʁ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạng Internet.

  • Je ne peux pas me connecter à internet. Tôi không thể kết nối vào mạng.

Xem đầy đủ từ "internet": giống, cách chia, thành ngữ →

toile Danh từ · giống cái

/twal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạng nhện.

  • Les araignées aiment tisser des toiles. Nhện thích giăng mạng nhện.

Xem đầy đủ từ "toile": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mạng tiếng Pháp là gì?

"mạng" trong tiếng Pháp là repriser (ngoại động từ), réseau (danh từ), internet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.