TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stopper

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/stɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt

stopper nghĩa là dừng lại, bắt dừng lại, mạng, đứng lại.

Nghĩa của stopper

Ngoại động từ

  1. Dừng lại, bắt dừng lại.
    • Stopper sa voituredừng xe lại
  2. Mạng.
    • Stopper une déchiruremạng một chỗ rách
  3. Chặn lại.
    • Stopper l'ennemichặn quân địch lại

Nội động từ

  1. Đứng lại, đỗ lại.
    • La voiture stoppe devant la garexe đổ lại trước cửa ga
  2. Ngừng, thôi (nói...).

Chia động từ stopper

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: stoppéHiện tại phân từ: stoppant

Hiện tại présent

  • je stoppe
  • tu stoppes
  • il/elle stoppe
  • nous stoppons
  • vous stoppez
  • ils/elles stoppent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai stoppé
  • tu as stoppé
  • il/elle a stoppé
  • nous avons stoppé
  • vous avez stoppé
  • ils/elles ont stoppé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je stoppais
  • tu stoppais
  • il/elle stoppait
  • nous stoppions
  • vous stoppiez
  • ils/elles stoppaient

Tương lai đơn futur simple

  • je stopperai
  • tu stopperas
  • il/elle stoppera
  • nous stopperons
  • vous stopperez
  • ils/elles stopperont

Điều kiện conditionnel présent

  • je stopperais
  • tu stopperais
  • il/elle stopperait
  • nous stopperions
  • vous stopperiez
  • ils/elles stopperaient

Giả định subjonctif présent

  • que je stoppe
  • que tu stoppes
  • qu'il/elle stoppe
  • que nous stoppions
  • que vous stoppiez
  • qu'ils/elles stoppent

Quá khứ đơn passé simple

  • je stoppai
  • tu stoppas
  • il/elle stoppa
  • nous stoppâmes
  • vous stoppâtes
  • ils/elles stoppèrent

Mệnh lệnh impératif

  • stoppe (tu)
  • stoppons (nous)
  • stoppez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stopper

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với stopper

  • Stoppez Tom. Dừng Tom lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5661948

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stop, in regard to motors and machines; to take (a hit, a bullet); to stop

Câu hỏi thường gặp

stopper nghĩa là gì?

stopper (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là dừng lại, bắt dừng lại, mạng, đứng lại.

stopper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stopper (giọng Pháp chuẩn): /stɔ.pe/.

Chia động từ stopper ở thì hiện tại thế nào?

je stoppe, tu stoppes, il/elle stoppe, nous stoppons, vous stoppez, ils/elles stoppent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.