TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stoppage

danh từ giống đực (m)
/stɔ.paʒ/ giọng máy của trình duyệt

stoppage nghĩa là sự mạng.

Nghĩa của stoppage

Danh từ · giống đực

  1. Sự mạng.

Dạng từ của stoppage

Đi với mạo từ: un stoppage · le stoppage

Câu hỏi thường gặp

stoppage nghĩa là gì?

stoppage (danh từ) nghĩa là sự mạng.

stoppage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stoppage (giọng Pháp chuẩn): /stɔ.paʒ/.

stoppage là giống đực hay giống cái?

stoppage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.