TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stop

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/stɔp/ giọng máy của trình duyệt

stop nghĩa là đứng lại, dừng lại, hiệu dừng lại, biển dừng lại.

Nghĩa của stop

Thán từ

  1. Đứng lại!, dừng lại!; Thôi!; Chấm! (để phân cách các câu trong điện tín).

Danh từ · giống đực

  1. Hiệu dừng lại; biển dừng lại.

Dạng từ của stop

Số nhiềustops

Họ từ của stop

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ stop!
  • Danh từ stop sign; brake lights; stop lights; hitchhiking

Câu hỏi thường gặp

stop nghĩa là gì?

stop (thán từ, danh từ) nghĩa là đứng lại, dừng lại, hiệu dừng lại, biển dừng lại.

stop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stop (giọng Pháp chuẩn): /stɔp/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.