stop
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/stɔp/ giọng máy của trình duyệt
stop nghĩa là đứng lại, dừng lại, hiệu dừng lại, biển dừng lại.
Nghĩa của stop
Thán từ
- Đứng lại!, dừng lại!; Thôi!; Chấm! (để phân cách các câu trong điện tín).
Danh từ · giống đực
- Hiệu dừng lại; biển dừng lại.
Dạng từ của stop
| Số nhiều | stops |
Họ từ của stop
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ stop!
- Danh từ stop sign; brake lights; stop lights; hitchhiking
Câu hỏi thường gặp
stop nghĩa là gì?
stop (thán từ, danh từ) nghĩa là đứng lại, dừng lại, hiệu dừng lại, biển dừng lại.
stop phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stop (giọng Pháp chuẩn): /stɔp/.