TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stomatologie

danh từ giống cái (f)
/stɔ.ma.tɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

stomatologie nghĩa là khoang miệng.

Nghĩa của stomatologie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Khoang miệng.

Dạng từ của stomatologie

Đi với mạo từ: une stomatologie · la stomatologie

Số nhiềustomatologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stomatology

Câu hỏi thường gặp

stomatologie nghĩa là gì?

stomatologie (danh từ) nghĩa là khoang miệng.

stomatologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stomatologie (giọng Pháp chuẩn): /stɔ.ma.tɔ.lɔ.ʒi/.

stomatologie là giống đực hay giống cái?

stomatologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.