stomatite
danh từ giống cái (f)
/stɔ.ma.tit/ giọng máy của trình duyệt
stomatite nghĩa là viêm miệng.
Nghĩa của stomatite
Danh từ · giống cái
- Y học Viêm miệng.
Dạng từ của stomatite
Đi với mạo từ: une stomatite · la stomatite
| Số nhiều | stomatites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stomatitis
Câu hỏi thường gặp
stomatite nghĩa là gì?
stomatite (danh từ) nghĩa là viêm miệng.
stomatite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stomatite (giọng Pháp chuẩn): /stɔ.ma.tit/.
stomatite là giống đực hay giống cái?
stomatite là danh từ giống cái (dùng với une, la).