TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stomatite

danh từ giống cái (f)
/stɔ.ma.tit/ giọng máy của trình duyệt

stomatite nghĩa là viêm miệng.

Nghĩa của stomatite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm miệng.

Dạng từ của stomatite

Đi với mạo từ: une stomatite · la stomatite

Số nhiềustomatites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stomatitis

Câu hỏi thường gặp

stomatite nghĩa là gì?

stomatite (danh từ) nghĩa là viêm miệng.

stomatite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stomatite (giọng Pháp chuẩn): /stɔ.ma.tit/.

stomatite là giống đực hay giống cái?

stomatite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.