TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stomate

danh từ giống đực (m)
/stɔ.mat/ giọng máy của trình duyệt

stomate nghĩa là lỗ khí.

Nghĩa của stomate

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Lỗ khí.
    • stomate aquifère(thực vật học) lỗ nước

Dạng từ của stomate

Đi với mạo từ: un stomate · le stomate

Số nhiềustomates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stoma

Câu hỏi thường gặp

stomate nghĩa là gì?

stomate (danh từ) nghĩa là lỗ khí.

stomate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stomate (giọng Pháp chuẩn): /stɔ.mat/.

stomate là giống đực hay giống cái?

stomate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.